02/12/2022 10:05 CH (UTC)

Xem tỷ giá mới nhất giữa Việt Nam Đồng với các đồng tiền chính.

Bảng chuyển đổi tiền tệ, biểu đồ tiền tệ và nhiều hơn nữa.

Thường xuyên được cập nhật. Tỷ giá chuyển đổi chính xác.

Tỷ giá Ngoại tệ Việt Nam Đồng

  • Phổ biến
  • Châu Á/Châu Đại Dương
  • Bắc/Nam Mỹ
  • Châu Âu
  • Châu Phi
Loại Ngoại tệ
Sang VND
Từ VND
%
706,21
THB VND
0,001416
VND THB
+0,60%
30.150
GBP VND
0,00003317
VND GBP
+0,72%
18.181
CAD VND
0,00005500
VND CAD
+0,18%
3.146,72
HKD VND
0,0003178
VND HKD
+0,41%
24.513
USD VND
0,00004080
VND USD
+0,51%
15.720
NZD VND
0,00006361
VND NZD
+0,72%
18.127
SGD VND
0,00005517
VND SGD
+0,33%
16.659
AUD VND
0,00006003
VND AUD
+0,17%
25.820
EUR VND
0,00003873
VND EUR
+0,55%
3.489,52
CNY VND
0,0002866
VND CNY
+0,51%
5.586,89
MYR VND
0,0001790
VND MYR
+0,52%
1,5942
IDR VND
0,6273
VND IDR
+0,61%
182,50
JPY VND
0,005479
VND JPY
+0,31%